ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "từ ngữ" 1件

ベトナム語 từ ngữ
日本語 言葉
例文
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
マイ単語

類語検索結果 "từ ngữ" 1件

ベトナム語 tự nguyện
日本語 自発的
例文
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
生徒たちは自発的に活動に参加した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "từ ngữ" 3件

Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
生徒たちは自発的に活動に参加した。
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
彼女は言葉の選び方が上手だ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |